paper thin

paper thin

Her blouse was paper thin and fluttered in the breeze.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective): - Mỏng như giấy: "paper thin" mô tả một vật đó cực kỳ mỏng, đến mức có thể so sánh với độ mỏng của một tờ giấy.

dụ sử dụng
  • (Áo blouse của ấy mỏng như giấy.)
  • (Những bức tường trong căn hộ này mỏng như giấy; tôi có thể nghe thấy mọi thứ hàng xóm nói.)
  • (Anh ấy đưa ra một lời bào chữa mỏng như giấy cho việc đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng theo nghĩa bóng: "paper thin" có thể được dùng để chỉ một điều đó rất yếu ớt, thiếu thuyết phục hoặc dễ bị phá vỡ.
    • The company's profits were paper thin, barely enough to survive. (Lợi nhuận của công ty mỏng như giấy, hầu như không đủ để tồn tại.)
  • Trong ẩm thực: Mô tả thực phẩm được cắt hoặc chế biến cực kỳ mỏng.
    • The chef sliced the vegetables paper thin for the salad. (Đầu bếp đã thái rau củ mỏng như giấy cho món salad.)
Biến thể từ gần giống
  • Paper-thin (cách viết dấu gạch nối): Tương tự "paper thin", dùng như tính từ ghép.
  • Paperiness (dan từ): Tính chất mỏng như giấy.
    • The paperiness of the fabric made it unsuitable for winter wear. (Tính chất mỏng như giấy của vải khiến không phù hợp để mặc vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Thin as a wafer: mỏng như bánh quế.
  • Filmy: mỏng manh, trong mờ.
  • Gossamer: mỏng nhẹ, mỏng tang (thường dùng cho vải hoặc mạng nhện).
  • Ultrathin: siêu mỏng.
Từ trái nghĩa
  • Thick: dày.
  • Sturdy: chắc chắn.
  • Substantial: đáng kể, dày dặn.
Thành ngữ liên quan
  • On thin ice: Ở trong tình thế nguy hiểm, dễ bị tổn thương (gần nghĩa với "paper thin" về sự mỏng manh).
    • He knew he was on thin ice after lying to his boss. (Anh ấy biết mình đangtrong tình thế nguy hiểm sau khi nói dối sếp.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Paper thin" thường đứng sau động từ "to be" hoặc trước danh từ để bổ nghĩa.
    • Đứng sau động từ: The material is paper thin.
    • Đứng trước danh từ: a paper thin excuse (một lời bào chữa mỏng như giấy).